Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
gray wolf


noun
a wolf with a brindled grey coat living in forested northern regions of North America
Syn:
timber wolf, grey wolf, Canis lupus
Hypernyms:
wolf


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.